Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Phim Ảnh

0
223

Học tiếng Anh tại nhà bằng cách xem phim ảnh nước ngoài luôn là phương pháp thú vị và tạo nhiều động lực nhất.

Không chỉ giúp giải stress hiệu quả, cách học này còn cải thiện vốn từ vựng, đặc biệt là từ lóng, cũng như các mẫu câu, giọng điệu khi nói tiếng Anh của bạn. Vì vậy, QTS – English xin chia sẻ danh sách những từ vựng thường gặp trong chủ đề phim ảnh nhé.

các từ vựng tiếng anh về chủ đề phim

Các từ vựng tiếng Anh về chủ đề phim ảnh rất thú vị, giúp việc học ngoại ngữ dễ dàng hơn

1/ Từ vựng về các thể loại phim

  • Action movie: Phim hành động
  • Adventure movie: Phim phiêu lưu
  • Comedy movie: Phim hài
  • Animated cartoon: phim hoạt hình
  • Crime & Gangster movie: Phim hình sự
  • Drama movie: Phim tâm lý
  • Epics/ Historical movie: Phim cổ trang/ phim lịch sử
  • Horror movie: Phim kinh dị
  • Musical movie: Phim ca nhạc
  • Science fiction (Sci-Fi) movie: Phim khoa học viễn tưởng
  • War/ Anti-war movie: Phim về chiến tranh
  • Western movie: Phim miền Tây, cao bồi
  • Romantic movie: Phim tâm lý tình cảm
  • Tragedy movie: Phim bi kịch
  • Documentary film: Phim tài liệu
  • Sitcom (viết tắt của từ “a situation comedy”): Phim hài dài tập

chọn được bộ phim tiếng anh phù hợp

Khi biết thể loại phim, bạn sẽ chọn được bộ phim tiếng Anh phù hợp với mình

2/ Các từ vựng liên quan khác

  • Cinema: Rạp chiếu phim
  • Box office: Quầy vé/ Phòng vé
  • Ticket: Vé
  • Book a ticket: Đặt vé
  • Movie poster: Áp phích quảng cáo phim
  • New Release: Phim mới ra
  • Now Showing: Phim đang chiếu
  • Photo booth: Bốt chụp ảnh
  • Seat: Chỗ ngồi
  • Couple seat: Ghế đôi
  • Row: Hàng ghế
  • Screen: Màn hình/ Màn ảnh
  • Popcorn: Bắp rang/ Bỏng ngô
  • Soft drink: Nước ngọt
  • Combo: Một nhóm các sản phẩm đồ ăn thức uống, khi mua chung được giảm giá
  • Coming soon: Sắp khởi chiếu
  • ​Show time: Giờ chiếu
  • 3D glasses: Kính 3D
  • Curtain: Bức màn
  • Red carpet: Thảm đỏ
  • Celebrities/ Superstars: Những người nổi tiếng
  • Cast: Dàn diễn viên
  • Character: Nhân vật
  • Cinematographer: Người chịu trách nhiệm về hình ảnh
  • Cameraman: Người quay phim
  • Background: Bối cảnh
  • Director: Đạo diễn
  • Entertainment: Giải trí/ Hãng sản xuất phim
  • Extra: Diễn viên quần chúng không có lời thoại
  • Movie review: Bài bình luận phim
  • Movie criticism: Bài phân tích và đánh giá phim
  • Movie critic: Người phân tích và đánh giá phim
  • Premiere: Buổi công chiếu phim đầu tiên
  • Film buff: Người am hiểu về phim ảnh
  • Filmgoer: Người rất hay đi xem phim ở rạp
  • Plot: cốt truyện, kịch bản
  • Plot twist: sự thay đổi cốt truyện theo hướng không ngờ tới
  • Scene: Cảnh quay
  • Scriptwriter: Nhà biên kịch
  • Movie star: Ngôi sao/ Minh tinh màn bạc
  • Movie maker: Nhà làm phim
  • Main actor/ actress: Nam/ nữ diễn viên chính
  • Producer: Nhà sản xuất phim
  • Trailer: Đoạn giới thiệu phim

Để có thể nâng cao trình độ của mình, bạn nên cân nhắc thêm việc học tiếng Anh với người nước ngoài tại nhà.

dễ dàng đọc hiểu tin tức showbiz thế giới

Nắm được những từ ngữ Anh văn trên, bạn có thể dễ dàng đọc hiểu các tin tức về “showbiz” trên thế giới

3/ Các mẫu câu giao tiếp thông dụng ở rạp chiếu phim

+ Hỏi mua vé – trading

  • I’d like four tickets, please.
  • Tôi muốn mua bốn vé.
  • I’d like four tickets for…
  • Tôi muốn mua bốn vé cho …
  • I’m sorry, it’s fully booked.
  • Tôi rất tiếc, đã kín chỗ rồi
  • Sorry, we’ve got nothing left.
  • Rất tiếc, chúng tôi không còn vé.
  • How much are the tickets?
  • Những vé này bao nhiêu tiền?
  • Is there a discount for students?
  • Có giảm giá cho sinh viên không?
  • Where would you like to sit?
  • Anh/ chị muốn ngồi chỗ nào?

+ Trò chuyện với bạn bè tại rạp chiếu phim

  • What’s on at the cinema?
  • Rạp đang chiếu phim gì vậy?
  • Is there anything good on at the cinema?
  • Có phim gì hay đang chiếu ở rạp không?
  • What’s this movie about?
  • Nội dung của phim này là gì?
  • Have you seen this film?
  • Bạn đã xem phim này chưa?
  • Who’s in this movie?
  • Ai đóng phim này?
  • What’s kind of this movie?
  • Bộ phim này thuộc thể loại gì?
  • It’s a comedy.
  • Đây là phim hài.
  • It’s in Spanish.
  • Đây là phim tiếng Tây Ban Nha.
  • This movie has Vietnamese subtitles.
  • Phim này có phụ đề tiếng Việt.
  • It’s just been released.
  • Phim vừa mới được công chiếu.
  • It’s been out for about three days.
  • Phim chiếu được khoảng 3 ngày rồi.
  • It’s meant to be good.
  • Phim này được nhiều người đánh giá cao.

Những mẫu câu trên rất phù hợp cho việc dạy tiếng Anh giao tiếp tại nhà. Vì vậy, bạn hãy nhanh chóng học theo nhé.

 + Trong rạp chiếu phim:

  • Shall we get some popcorn?
  • Tụi mình ăn bắp rang nhé?
  • Salted or sweet?
  • Bắp mặn hay ngọt?
  • Do you want anything to drink?
  • Bạn có muốn uống gì không?
  • Where do you want to sit?
  • Bạn muốn ngồi ở đâu?
  • I want to sit near the back.
  • Tôi muốn ngồi gần phía cuối.

+ Trò chuyện xung quanh bộ phim:

  • What did you think about the film?
  • Bạn nghĩ gì về bộ phim?
  • I enjoyed it.
  • Tôi thích phim này.
  • It was great.
  • Phim rất tuyệt.
  • It wasn’t bad.
  • Phim không tệ lắm.
  • I thought it was rubbish.
  • Tôi nghĩ phim này quá tệ.
  • It was one of the best films I’ve seen for ages:
  • Đây là một trong những bộ phim hay nhất mà tôi đã xem trong một thời gian dài.
  • It had a good plot.
  • Phim này có nội dung hay.
  • The plot was quite complicated.
  • Nội dung phim khá phức tạp.
  • It was very slow-moving.
  • Diễn biến phim rất chậm.
  • It was very fast-moving.
  • Diễn biến phim quá nhanh.
  • The acting was great.
  • Diễn xuất rất tuyệt vời.
  • He’s a very experienced actor.
  • Anh ta là một diễn viên dày dạn kinh nghiệm.
  • She’s a very good actress:
  • Cô ta là một diễn viên rất giỏi.

 

bàn luận về phim bằng tiếng anh

Khi biết các mẫu câu trên, việc mua vé hay bàn luận về phim bằng tiếng Anh chỉ là chuyện nhỏ

Trên đây là những từ vựng, cụm từ và mẫu câu thông dụng về chủ đề phim ảnh mà bạn nên ghi nhớ để có thể học tiếng Anh giao tiếp tại nhà hiệu quả. QTS – English hy vọng bài viết sẽ giúp các bạn thành công trên con đường học ngoại ngữ của mình.

QTS – English là chương trình học Anh văn tại nhà với chất lượng hàng đầu, không chỉ giúp bạn học tiếng Anh căn bản cho người mới bắt đầu hiệu quả mà còn giúp bạn có thể học tiếng Anh online với giáo viên nước ngoài 24/7, mọi lúc mọi nơi.

Cùng với tài nguyên học không giới hạn với hơn 10,000 bài học thuộc 54 chủ đề, QTS – English mang đến một môi trường giáo dục thật sự đa dạng, mang tính toàn cầu.

QTS – English chương trình học Tiếng Anh online thế hệ mới với giáo trình hiện đại, cùng đội ngũ giảng viên đại học bản xứ và các Tutor luôn giám sát, đôn đốc việc học sẽ giúp bạn cải thiện trình độ Anh văn của mình một cách tối ưu nhất.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được nhận thêm nhiều ưu đãi từ QTS ngay hôm nay.

Website: https://www.qts.edu.vn/

Hotline: (028) 38 404 505

Địa Chỉ: 86 Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh

Liên hệ với chúng tôi tại đây: https://www.qts.edu.vn/contact/lien-he-40

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được nhận thêm nhiều ưu đãi từ QTS ngay hôm nay.

Website: https://www.qts.edu.vn/

Hotline: (028) 38 404 505

Địa Chỉ: 86 Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh

Liên hệ với chúng tôi tại đây: https://www.qts.edu.vn/contact/lien-he-40

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here